0359266686

Khi học tiếng Hàn, từ vựng về trường học tiếng Hàn là một trong những chủ đề cơ bản mà người học nên làm quen từ sớm. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt với học sinh, sinh viên đang học tập tại Hàn Quốc.

Nắm được những từ như trường học, lớp học, giáo viên, học sinh, bài tập, môn học hay kỳ thi sẽ giúp bạn dễ dàng nghe hiểu các cuộc hội thoại trong lớp và chủ động giao tiếp hơn. Nếu đang chuẩn bị du học Hàn Quốc, việc ghi nhớ nhóm từ vựng này cũng giúp bạn nhanh chóng làm quen với môi trường học tập mới.

Trong bài viết dưới đây, IES tổng hợp các từ vựng về trường học tiếng Hàn thông dụng, kèm cách đọc và ví dụ để bạn dễ học và ghi nhớ.

|Xem Thêm: Luyện tập bằng các học tiếng Hàn qua văn bản 

1. Từ vựng về trường học tiếng Hàn cơ bản

Từ vựng về trường học tiếng Hàn cơ bản
Từ vựng về trường học tiếng Hàn cơ bản

Trước tiên, hãy bắt đầu với những từ chỉ trường học và các khái niệm quen thuộc trong môi trường giáo dục.

  • 학교 (hak-gyo): Trường học
  • 초등학교 (cho-deung-hak-gyo): Trường tiểu học
  • 중학교 (jung-hak-gyo): Trường trung học cơ sở
  • 고등학교 (go-deung-hak-gyo): Trường trung học phổ thông
  • 대학교 (dae-hak-gyo): Trường đại học
  • 대학원 (dae-hak-won): Trường cao học
  • 학원 (ha-gwon): Trung tâm học thêm, học viện
  • 교실 (gyo-sil): Phòng học
  • 강의실 (gang-ui-sil): Giảng đường, phòng học đại học
  • 도서관 (do-seo-gwan): Thư viện
  • 운동장 (un-dong-jang): Sân thể thao
  • 기숙사 (gi-suk-sa): Ký túc xá
  • 식당 (sik-ttang): Nhà ăn, căng tin
  • 사무실 (sa-mu-sil): Văn phòng

Trong số này, 학교 là từ đặc biệt quan trọng. Khi nói về trường học, người Hàn sử dụng 학교 rất thường xuyên và từ này cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép khác.

Ví dụ:

저는 학교에 가요.
(Jeo-neun hak-gyo-e ga-yo.)
→ Tôi đi đến trường.

학교가 어디에 있어요?
(Hak-gyo-ga eo-di-e i-sseo-yo?)
→ Trường học ở đâu?

2. Từ vựng về giáo viên và học sinh

Bên cạnh địa điểm, từ vựng về trường học tiếng Hàn còn bao gồm những từ chỉ người học và người giảng dạy.

  • 학생 (hak-saeng): Học sinh, sinh viên
  • 초등학생 (cho-deung-hak-saeng): Học sinh tiểu học
  • 중학생 (jung-hak-saeng): Học sinh THCS
  • 고등학생 (go-deung-hak-saeng): Học sinh THPT
  • 대학생 (dae-hak-saeng): Sinh viên đại học
  • 대학원생 (dae-hak-won-saeng): Học viên cao học
  • 선생님 (seon-saeng-nim): Giáo viên
  • 교수님 (gyo-su-nim): Giáo sư, giảng viên
  • 친구 (chin-gu): Bạn
  • 동급생 (dong-geup-saeng): Bạn cùng lớp
  • 선배 (seon-bae): Tiền bối
  • 후배 (hu-bae): Hậu bối
  • 반 친구 (ban chin-gu): Bạn cùng lớp

Một điểm cần chú ý là 선생님 thường được dùng để gọi giáo viên một cách lịch sự. Với môi trường đại học, 교수님 được sử dụng khi gọi hoặc nhắc đến giáo sư, giảng viên.

Một số câu thường gặp:

선생님, 질문이 있어요.
→ Thưa cô/thầy, em có câu hỏi ạ.

저는 대학생이에요.
→ Tôi là sinh viên đại học.

제 친구는 같은 반 학생이에요.
→ Bạn tôi là học sinh cùng lớp.

3. Từ vựng về lớp học và đồ dùng học tập

Từ vựng về lớp học và đồ dùng học tập
Từ vựng về lớp học và đồ dùng học tập

Khi học tập tại Hàn Quốc, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nhóm từ vựng liên quan đến lớp học và dụng cụ học tập.

  • 수업 (su-eop): Tiết học, lớp học
  • 수업 시간 (su-eop si-gan): Giờ học
  • 교과서 (gyo-gwa-seo): Sách giáo khoa
  • 책 (chaek): Sách
  • 공책 (gong-chaek): Vở
  • 노트 (no-teu): Vở, sổ ghi chép
  • 연필 (yeon-pil): Bút chì
  • 볼펜 (bol-pen): Bút bi
  • 지우개 (ji-u-gae): Cục tẩy
  • 자 (ja): Thước
  • 가방 (ga-bang): Cặp, túi
  • 칠판 (chil-pan): Bảng
  • 책상 (chaek-sang): Bàn học
  • 의자 (ui-ja): Ghế
  • 컴퓨터 (keom-pyu-teo): Máy tính
  • 프린터 (peu-rin-teo): Máy in

Ví dụ:

책을 펴세요.
→ Hãy mở sách ra.

공책에 써 주세요.
→ Hãy viết vào vở.

칠판을 보세요.
→ Hãy nhìn lên bảng.

Đây là những câu người học rất dễ gặp trong lớp tiếng Hàn, vì vậy bạn nên học cả từ vựng và câu mẫu thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa riêng lẻ.

4. Từ vựng về môn học bằng tiếng Hàn

Môn học cũng là nhóm từ vựng về trường học tiếng Hàn rất cần thiết, đặc biệt với học sinh và sinh viên.

  • 한국어 (han-gu-geo): Tiếng Hàn
  • 영어 (yeong-eo): Tiếng Anh
  • 중국어 (jung-gu-geo): Tiếng Trung
  • 일본어 (il-bon-eo): Tiếng Nhật
  • 수학 (su-hak): Toán
  • 과학 (gwa-hak): Khoa học
  • 역사 (yeok-sa): Lịch sử
  • 지리 (ji-ri): Địa lý
  • 국어 (gu-geo): Ngữ văn/Tiếng Hàn
  • 체육 (che-yuk): Thể dục
  • 음악 (eu-mak): Âm nhạc
  • 미술 (mi-sul): Mỹ thuật
  • 컴퓨터 (keom-pyu-teo): Tin học
  • 경제 (gyeong-je): Kinh tế
  • 경영학 (gyeong-yeong-hak): Quản trị kinh doanh
  • 공학 (gong-hak): Kỹ thuật

Ví dụ:

저는 한국어를 공부해요.
→ Tôi học tiếng Hàn.

수학이 어려워요.
→ Toán khó.

대학교에서 경영학을 전공해요.
→ Tôi học chuyên ngành quản trị kinh doanh ở đại học.

5. Từ vựng về hoạt động học tập

Từ vựng về hoạt động học tập
Từ vựng về hoạt động học tập

Không chỉ có danh từ, người học cũng nên ghi nhớ các động từ thường xuất hiện trong môi trường trường học.

  • 공부하다 (gong-bu-ha-da): Học
  • 배우다 (bae-u-da): Học, học hỏi
  • 가르치다 (ga-reu-chi-da): Dạy
  • 읽다 (ik-tta): Đọc
  • 쓰다 (sseu-da): Viết
  • 듣다 (deut-tta): Nghe
  • 말하다 (mal-ha-da): Nói
  • 외우다 (oe-u-da): Học thuộc
  • 복습하다 (bok-seup-ha-da): Ôn tập
  • 예습하다 (ye-seup-ha-da): Học trước bài
  • 질문하다 (jil-mun-ha-da): Hỏi
  • 대답하다 (dae-dap-ha-da): Trả lời
  • 시험을 보다 (si-heom-eul bo-da): Thi
  • 숙제하다 (suk-je-ha-da): Làm bài tập
  • 제출하다 (je-chul-ha-da): Nộp

Ví dụ:

오늘 숙제가 많아요.
→ Hôm nay có nhiều bài tập.

시험을 준비하고 있어요.
→ Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.

수업 내용을 복습해요.
→ Tôi ôn lại nội dung bài học.

6. Từ vựng về kỳ thi và điểm số

Nếu học tập tại Hàn Quốc, nhóm từ vựng liên quan đến kiểm tra và điểm số cũng rất quan trọng.

  • 시험 (si-heom): Kỳ thi, bài kiểm tra
  • 시험지 (si-heom-ji): Đề thi
  • 문제 (mun-je): Câu hỏi, bài toán
  • 답 (dap): Đáp án
  • 점수 (jeom-su): Điểm số
  • 성적 (seong-jeok): Thành tích, kết quả học tập
  • 시험을 보다: Làm bài thi
  • 합격하다 (hap-gyeok-ha-da): Đỗ, đạt
  • 불합격하다 (bul-hap-gyeok-ha-da): Trượt
  • 과제 (gwa-je): Bài tập, bài được giao
  • 발표 (bal-pyo): Thuyết trình
  • 출석 (chul-seok): Đi học, điểm danh
  • 결석 (gyeol-seok): Vắng mặt
  • 지각 (ji-gak): Đi muộn

Một số câu thường gặp:

시험이 언제예요?
→ Khi nào thi?

시험이 어려워요?
→ Bài thi có khó không?

숙제를 제출했어요.
→ Tôi đã nộp bài tập rồi.

오늘 지각했어요.
→ Hôm nay tôi đi muộn.

7. Một số mẫu câu tiếng Hàn thường dùng ở trường học

Sau khi ghi nhớ từ vựng về trường học tiếng Hàn, bạn có thể kết hợp chúng thành những câu giao tiếp đơn giản.

몇 시에 수업이 시작해요?
→ Mấy giờ bắt đầu học?

수업이 몇 시에 끝나요?
→ Mấy giờ kết thúc tiết học?

오늘 무슨 수업이 있어요?
→ Hôm nay có tiết học gì?

이것은 무슨 과목이에요?
→ Đây là môn gì?

숙제가 있어요?
→ Có bài tập không?

화장실이 어디에 있어요?
→ Nhà vệ sinh ở đâu?

도서관이 어디예요?
→ Thư viện ở đâu?

선생님께 질문해도 돼요?
→ Em có thể hỏi giáo viên được không ạ?

다시 설명해 주세요.
→ Hãy giải thích lại giúp tôi.

잘 모르겠어요.
→ Tôi không hiểu rõ.

Đây đều là những mẫu câu đơn giản nhưng có tính ứng dụng cao. Người mới học tiếng Hàn có thể luyện nói từng câu, sau đó thay đổi từ vựng để tạo thành nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.

8. Cách học từ vựng về trường học tiếng Hàn dễ nhớ

Cách học từ vựng về trường học tiếng Hàn dễ nhớ
Cách học từ vựng về trường học tiếng Hàn dễ nhớ

Việc học một danh sách dài từ mới có thể khiến bạn nhanh quên nếu chỉ học bằng cách đọc và chép lại. Thay vào đó, hãy chia từ vựng về trường học tiếng Hàn thành từng nhóm nhỏ.

Bạn có thể bắt đầu với khoảng 5–10 từ mỗi ngày. Ví dụ ngày đầu học nhóm từ về địa điểm như 학교, 교실, 도서관, 기숙사. Ngày tiếp theo chuyển sang nhóm người như 학생, 선생님, 교수님, 친구.

Sau đó, hãy đặt câu với từng từ. Chẳng hạn với 학교, bạn có thể luyện câu 학교에 가요. Với 도서관, hãy thử nói 도서관에서 공부해요. Việc đưa từ mới vào câu giúp bạn ghi nhớ cả nghĩa, cách sử dụng và ngữ cảnh.

Bạn cũng nên kết hợp nghe và nói. Khi gặp một từ mới, hãy nghe cách phát âm của người bản xứ, đọc lại nhiều lần và thử sử dụng từ đó trong một câu ngắn.

Nếu đang chuẩn bị học tập tại Hàn Quốc, bạn có thể mở rộng vốn từ sang các chủ đề như giao tiếp tiếng Hàn cơ bản, đời sống sinh hoạt, giao thông, mua sắm và giao tiếp trong trường học. Đây là những nhóm từ vựng có tính ứng dụng cao trong cuộc sống hằng ngày.

Kết luận

Nắm được từ vựng về trường học tiếng Hàn là bước khởi đầu cần thiết để người học làm quen với môi trường học tập và giao tiếp bằng tiếng Hàn. Từ những từ cơ bản như 학교, 학생, 선생님 đến các từ liên quan đến môn học, bài tập, kỳ thi và hoạt động trên lớp, bạn nên học theo từng nhóm và thường xuyên đặt câu để ghi nhớ lâu hơn.

Đặc biệt với những bạn đang có kế hoạch du học Hàn Quốc, việc chuẩn bị vốn từ vựng trước khi sang sẽ giúp quá trình làm quen với trường lớp và cuộc sống mới thuận lợi hơn.

Nếu bạn đang tìm hiểu lộ trình học tiếng Hàn và chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc, hãy chủ động xây dựng nền tảng ngôn ngữ ngay từ hôm nay để có sự chuẩn bị tốt hơn cho hành trình sắp tới cùng IES.

Liên hệ với chúng tôi:

Viết bình luận

Hỗ trợ trực tuyến Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ

Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?