Khi mới bắt đầu học tiếng Hàn, bạn không nhất thiết phải ghi nhớ quá nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Học trước những câu tiếng Hàn thông dụng sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn và có thể áp dụng ngay trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Trong bài viết này, Hàn Ngữ IES sẽ tổng hợp hơn 100 câu giao tiếp tiếng Hàn phổ biến, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Các mẫu câu được chia theo từng chủ đề như chào hỏi, mua sắm, ăn uống, hỏi đường, học tập và công việc để bạn dễ học, dễ nhớ hơn.
Vì sao nên học những câu tiếng Hàn thông dụng?
Ghi nhớ các mẫu câu hoàn chỉnh là một trong những cách học tiếng Hàn hiệu quả dành cho người mới bắt đầu. Thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ, bạn sẽ biết cách sử dụng từ vựng trong đúng ngữ cảnh.
Việc học những câu tiếng Hàn thông dụng mang lại nhiều lợi ích:
- Tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp.
- Biết cách đặt câu đúng ngữ cảnh.
- Dễ dàng giao tiếp với người Hàn Quốc.
- Hỗ trợ quá trình luyện nghe và phát âm.
- Giúp người mới học bớt áp lực khi phải ghi nhớ nhiều ngữ pháp.
Bạn có thể kết hợp bài viết này với lộ trình [học tiếng Hàn cấp tốc] để xây dựng nền tảng giao tiếp trong thời gian ngắn.
Những câu tiếng Hàn thông dụng dùng để chào hỏi

Chào hỏi là nội dung đầu tiên mà bất kỳ người học tiếng Hàn nào cũng cần ghi nhớ. Người Hàn rất coi trọng tuổi tác, vai vế và cách sử dụng kính ngữ, vì vậy bạn nên ưu tiên dùng các mẫu câu lịch sự khi giao tiếp với người lạ.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 안녕하세요? | Annyeonghaseyo? | Xin chào |
| 안녕하십니까? | Annyeonghasimnikka? | Xin chào – cách nói trang trọng |
| 처음 뵙겠습니다 | Cheoeum boepgetseumnida | Rất vui được gặp bạn lần đầu |
| 만나서 반가워요 | Mannaseo bangawoyo | Rất vui được gặp bạn |
| 잘 지냈어요? | Jal jinaesseoyo? | Bạn vẫn khỏe chứ? |
| 오랜만이에요 | Oraenmanieyo | Lâu rồi không gặp |
| 요즘 어떻게 지내요? | Yojeum eotteoke jinaeyo? | Dạo này bạn thế nào? |
| 안녕히 가세요 | Annyeonghi gaseyo | Tạm biệt người ra về |
| 안녕히 계세요 | Annyeonghi gyeseyo | Tạm biệt người ở lại |
| 또 만나요 | Tto mannayo | Hẹn gặp lại |
| 내일 봐요 | Naeil bwayo | Hẹn gặp ngày mai |
| 잘 자요 | Jal jayo | Chúc ngủ ngon |
| 좋은 하루 보내세요 | Joeun haru bonaeseyo | Chúc bạn một ngày tốt lành |
| 어서 오세요 | Eoseo oseyo | Chào mừng bạn đến |
| 다녀오세요 | Danyeooseyo | Đi rồi về nhé |
Trong giao tiếp thân thiết, người Hàn có thể nói “안녕” thay cho “안녕하세요”. Tuy nhiên, người mới học nên sử dụng “안녕하세요” để thể hiện sự lịch sự.
Những câu cảm ơn và xin lỗi bằng tiếng Hàn
Cảm ơn và xin lỗi là hai nhóm câu được sử dụng rất thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Đây cũng là những mẫu câu bạn nên học thuộc ngay từ những buổi học đầu tiên.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 감사합니다 | Gamsahamnida | Xin cảm ơn |
| 고맙습니다 | Gomapseumnida | Cảm ơn |
| 정말 감사합니다 | Jeongmal gamsahamnida | Thực sự cảm ơn bạn |
| 도와주셔서 감사합니다 | Dowajusyeoseo gamsahamnida | Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi |
| 천만에요 | Cheonmaneyo | Không có gì |
| 죄송합니다 | Joesonghamnida | Tôi xin lỗi |
| 정말 죄송합니다 | Jeongmal joesonghamnida | Tôi thực sự xin lỗi |
| 미안해요 | Mianhaeyo | Tôi xin lỗi |
| 제가 잘못했어요 | Jega jalmothaesseoyo | Là lỗi của tôi |
| 괜찮아요 | Gwaenchanayo | Không sao đâu |
| 실례합니다 | Sillyehamnida | Xin lỗi vì đã làm phiền |
| 부탁드립니다 | Butakdeurimnida | Mong bạn giúp đỡ |
“죄송합니다” thường được dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi bạn cần xin lỗi người lớn tuổi. “미안해요” phù hợp hơn khi nói chuyện với bạn bè hoặc người quen.
Những câu tiếng Hàn thông dụng trong giao tiếp hằng ngày
Dưới đây là các câu hỏi và câu trả lời cơ bản mà bạn có thể bắt gặp thường xuyên khi trò chuyện với người Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 뭐 해요? | Mwo haeyo? | Bạn đang làm gì vậy? |
| 어디 가요? | Eodi gayo? | Bạn đi đâu vậy? |
| 지금 몇 시예요? | Jigeum myeot siyeyo? | Bây giờ là mấy giờ? |
| 오늘 뭐 할 거예요? | Oneul mwo hal geoyeyo? | Hôm nay bạn sẽ làm gì? |
| 괜찮아요? | Gwaenchanayo? | Bạn có ổn không? |
| 정말요? | Jeongmalyo? | Thật sao? |
| 맞아요 | Majayo | Đúng rồi |
| 아니에요 | Anieyo | Không phải |
| 알겠어요 | Algesseoyo | Tôi hiểu rồi |
| 모르겠어요 | Moreugesseoyo | Tôi không biết |
| 이해했어요 | Ihaehaesseoyo | Tôi đã hiểu |
| 무슨 뜻이에요? | Museun tteusieyo? | Có nghĩa là gì? |
| 다시 말해 주세요 | Dasi malhae juseyo | Hãy nói lại giúp tôi |
| 천천히 말해 주세요 | Cheoncheonhi malhae juseyo | Hãy nói chậm lại |
| 한국어를 조금 할 수 있어요 | Hangugeoreul jogeum hal su isseoyo | Tôi có thể nói một chút tiếng Hàn |
| 잠깐만요 | Jamkkanmanyo | Chờ một chút |
| 기다려 주세요 | Gidaryeo juseyo | Hãy đợi tôi |
| 문제없어요 | Munjeeopseoyo | Không có vấn đề gì |
Khi chưa nghe rõ người đối diện nói gì, bạn không nên ngại sử dụng câu “다시 말해 주세요” hoặc “천천히 말해 주세요”. Đây là hai trong số những câu tiếng Hàn thông dụng và hữu ích nhất dành cho người mới học.
Xem thêm: [100 câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản] dành cho người mới bắt đầu.

Những câu tiếng Hàn khi đi mua sắm
Khi đi du lịch, du học hoặc sinh sống tại Hàn Quốc, bạn sẽ thường xuyên phải mua đồ tại cửa hàng, siêu thị và chợ truyền thống. Hãy ghi nhớ những mẫu câu dưới đây để việc mua sắm trở nên thuận tiện hơn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 이거 얼마예요? | Igeo eolmayeyo? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 좀 깎아 주세요 | Jom kkakka juseyo | Hãy giảm giá một chút |
| 다른 색 있어요? | Dareun saek isseoyo? | Có màu khác không? |
| 더 큰 사이즈 있어요? | Deo keun saijeu isseoyo? | Có kích thước lớn hơn không? |
| 더 작은 사이즈 있어요? | Deo jageun saijeu isseoyo? | Có kích thước nhỏ hơn không? |
| 입어 봐도 돼요? | Ibeo bwado dwaeyo? | Tôi mặc thử được không? |
| 카드 돼요? | Kadeu dwaeyo? | Có thanh toán bằng thẻ không? |
| 현금만 돼요? | Hyeongeumman dwaeyo? | Chỉ nhận tiền mặt thôi sao? |
| 이걸로 주세요 | Igeollo juseyo | Hãy lấy cho tôi cái này |
| 그냥 볼게요 | Geunyang bolgeyo | Tôi chỉ xem thôi |
| 영수증 주세요 | Yeongsujeung juseyo | Hãy cho tôi hóa đơn |
| 환불할 수 있어요? | Hwanbulhal su isseoyo? | Tôi có thể hoàn tiền không? |
| 교환할 수 있어요? | Gyohwanhal su isseoyo? | Tôi có thể đổi hàng không? |
| 포장해 주세요 | Pojanghae juseyo | Hãy đóng gói giúp tôi |
Trong tiếng Hàn, “주세요” mang nghĩa “hãy cho tôi” hoặc “vui lòng giúp tôi”. Bạn có thể kết hợp cấu trúc này với nhiều danh từ khác nhau để tạo thành câu giao tiếp hoàn chỉnh.
Những câu tiếng Hàn thông dụng khi đi ăn
Ẩm thực Hàn Quốc rất đa dạng với nhiều món ăn nổi tiếng như kimchi, tokbokki, cơm trộn, thịt nướng và canh kimchi. Khi đến nhà hàng, bạn có thể sử dụng những câu sau:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 메뉴 주세요 | Menyu juseyo | Cho tôi xem thực đơn |
| 추천해 주세요 | Chucheonhae juseyo | Hãy giới thiệu món giúp tôi |
| 이거 뭐예요? | Igeo mwoyeyo? | Đây là món gì? |
| 주문할게요 | Jumunhalgeyo | Tôi muốn gọi món |
| 안 매운 걸로 주세요 | An maeun geollo juseyo | Cho tôi món không cay |
| 덜 맵게 해 주세요 | Deol maepge hae juseyo | Hãy làm ít cay hơn |
| 물 좀 주세요 | Mul jom juseyo | Cho tôi một chút nước |
| 김치 더 주세요 | Gimchi deo juseyo | Cho tôi thêm kimchi |
| 젓가락 주세요 | Jeotgarak juseyo | Cho tôi đôi đũa |
| 맛있어요 | Masisseoyo | Ngon quá |
| 잘 먹겠습니다 | Jal meokgetseumnida | Tôi xin phép ăn ngon miệng |
| 잘 먹었습니다 | Jal meogeotseumnida | Tôi đã ăn rất ngon |
| 여기요! | Yeogiyo! | Bạn ơi, cho tôi gọi |
| 계산해 주세요 | Gyesanhae juseyo | Hãy tính tiền giúp tôi |
| 포장해 주세요 | Pojanghae juseyo | Hãy đóng gói mang về giúp tôi |
Người Hàn thường nói “잘 먹겠습니다” trước khi ăn để thể hiện sự biết ơn đối với người đã chuẩn bị hoặc mời bữa ăn. Sau khi ăn xong, họ sử dụng câu “잘 먹었습니다”.
Bạn có thể xem thêm bài [từ vựng tiếng Hàn chủ đề ẩm thực] để dễ dàng đọc và hiểu thực đơn tại nhà hàng Hàn Quốc.
Những câu hỏi đường và di chuyển bằng tiếng Hàn
Khi đến một địa điểm mới, biết cách hỏi đường sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình di chuyển.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 화장실이 어디예요? | Hwajangsiri eodiyeyo? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 지하철역이 어디예요? | Jihacheolyeogi eodiyeyo? | Ga tàu điện ngầm ở đâu? |
| 어떻게 가요? | Eotteoke gayo? | Đi như thế nào? |
| 여기에서 멀어요? | Yeogieseo meoreoyo? | Có xa nơi này không? |
| 걸어서 갈 수 있어요? | Georeoseo gal su isseoyo? | Có thể đi bộ đến đó không? |
| 몇 번 버스를 타야 해요? | Myeot beon beoseureul taya haeyo? | Tôi phải đi xe buýt số mấy? |
| 여기에서 내려 주세요 | Yeogieseo naeryeo juseyo | Cho tôi xuống ở đây |
| 택시 불러 주세요 | Taeksi bulleo juseyo | Hãy gọi taxi giúp tôi |
| 길을 잃었어요 | Gireul ireosseoyo | Tôi bị lạc đường |
| 이 주소로 가 주세요 | I jusoro ga juseyo | Hãy đưa tôi đến địa chỉ này |
| 얼마나 걸려요? | Eolmana geollyeoyo? | Mất khoảng bao lâu? |
| 도와주세요 | Dowajuseyo | Hãy giúp tôi |
Khi hỏi đường, bạn nên mở đầu bằng câu “실례합니다” để thể hiện sự lịch sự, sau đó mới đặt câu hỏi về địa điểm cần tìm.
Ví dụ:
실례합니다. 지하철역이 어디예요?
Xin lỗi, ga tàu điện ngầm ở đâu vậy?
Những câu tiếng Hàn dùng trong lớp học
Đối với học sinh, sinh viên hoặc người đang chuẩn bị du học Hàn Quốc, các mẫu câu giao tiếp trong lớp học sẽ được sử dụng rất thường xuyên.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 질문이 있어요 | Jilmumi isseoyo | Em có câu hỏi |
| 잘 모르겠어요 | Jal moreugesseoyo | Em chưa hiểu rõ |
| 다시 설명해 주세요 | Dasi seolmyeonghae juseyo | Hãy giải thích lại giúp em |
| 숙제가 뭐예요? | Sukjega mwoyeyo? | Bài tập về nhà là gì? |
| 오늘 수업 있어요? | Oneul sueop isseoyo? | Hôm nay có tiết học không? |
| 몇 시에 시작해요? | Myeot sie sijakhaeyo? | Mấy giờ bắt đầu? |
| 몇 시에 끝나요? | Myeot sie kkeunnayo? | Mấy giờ kết thúc? |
| 교과서 펴세요 | Gyogwaseo pyeoseyo | Hãy mở sách giáo khoa |
| 따라 읽으세요 | Ttara ilgeuseyo | Hãy đọc theo |
| 알겠습니다 | Algesseumnida | Em hiểu rồi |
| 잠깐 나가도 돼요? | Jamkkan nagado dwaeyo? | Em ra ngoài một lát được không? |
| 화장실에 가도 돼요? | Hwajangsire gado dwaeyo? | Em đi vệ sinh được không? |
Xem thêm: [Tiếng Hàn giao tiếp trong lớp học] để học thêm các mẫu câu thường dùng giữa giáo viên và học sinh.
Những câu tiếng Hàn dùng trong công việc
Trong môi trường công sở Hàn Quốc, cách nói lịch sự và kính ngữ rất quan trọng. Bạn nên chú ý đến đuôi câu và thái độ khi giao tiếp với quản lý hoặc đồng nghiệp lớn tuổi.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 지금 바빠요? | Jigeum bappayo? | Bây giờ bạn có bận không? |
| 잠시 이야기할 수 있어요? | Jamsi iyagihal su isseoyo? | Chúng ta có thể nói chuyện một lát không? |
| 회의가 있어요 | Hoeuiga isseoyo | Có cuộc họp |
| 확인해 주세요 | Hwaginhae juseyo | Hãy kiểm tra giúp tôi |
| 이메일을 보냈어요 | Imeireul bonaesseoyo | Tôi đã gửi email |
| 언제까지 해야 해요? | Eonjekkaji haeya haeyo? | Phải hoàn thành trước khi nào? |
| 다 했어요 | Da haesseoyo | Tôi làm xong rồi |
| 아직 안 끝났어요 | Ajik an kkeunnasseoyo | Tôi vẫn chưa làm xong |
| 도와드릴까요? | Dowadeurilkkayo? | Tôi giúp bạn nhé? |
| 잘 부탁드립니다 | Jal butakdeurimnida | Mong nhận được sự giúp đỡ |
| 수고하셨습니다 | Sugohasyeotseumnida | Bạn đã vất vả rồi |
| 먼저 들어가겠습니다 | Meonjeo deureogagetseumnida | Tôi xin phép về trước |
“수고하셨습니다” là câu được dùng rất phổ biến sau khi kết thúc một ngày làm việc, một cuộc họp hoặc một nhiệm vụ chung.
Những câu tiếng Hàn khi gọi điện thoại
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 여보세요? | Yeoboseyo? | Alo? |
| 누구세요? | Nuguseyo? | Ai vậy? |
| 지금 통화할 수 있어요? | Jigeum tonghwahal su isseoyo? | Bây giờ bạn có thể nói chuyện không? |
| 잘 안 들려요 | Jal an deullyeoyo | Tôi nghe không rõ |
| 다시 전화해 주세요 | Dasi jeonhwahae juseyo | Hãy gọi lại cho tôi |
| 나중에 전화할게요 | Najunge jeonhwahalgeyo | Tôi sẽ gọi lại sau |
| 문자 보내 주세요 | Munja bonae juseyo | Hãy nhắn tin cho tôi |
| 전화번호가 뭐예요? | Jeonhwabeonhoga mwoyeyo? | Số điện thoại của bạn là gì? |
| 배터리가 없어요 | Baeteoriga eopseoyo | Điện thoại của tôi hết pin |
| 와이파이 비밀번호가 뭐예요? | Waipai bimilbeonhoga mwoyeyo? | Mật khẩu Wi-Fi là gì? |
Những câu tiếng Hàn sử dụng trong trường hợp khẩn cấp
Một số câu dưới đây có thể giúp bạn xử lý những tình huống không mong muốn khi sinh sống hoặc du lịch tại Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 도와주세요! | Dowajuseyo! | Hãy giúp tôi! |
| 경찰을 불러 주세요 | Gyeongchareul bulleo juseyo | Hãy gọi cảnh sát |
| 병원에 가야 해요 | Byeongwone gaya haeyo | Tôi cần phải đến bệnh viện |
| 아파요 | Apayo | Tôi bị đau |
| 몸이 안 좋아요 | Momi an joayo | Tôi cảm thấy không khỏe |
| 약국이 어디예요? | Yakgugi eodiyeyo? | Hiệu thuốc ở đâu? |
| 가방을 잃어버렸어요 | Gabangeul ireobeoryeosseoyo | Tôi bị mất túi |
| 휴대폰을 잃어버렸어요 | Hyudaeponeul ireobeoryeosseoyo | Tôi bị mất điện thoại |
| 여권을 잃어버렸어요 | Yeogwoneul ireobeoryeosseoyo | Tôi bị mất hộ chiếu |
| 위험해요 | Wiheomhaeyo | Nguy hiểm |
Cách học những câu tiếng Hàn thông dụng nhanh nhớ

Chỉ đọc qua các mẫu câu sẽ không giúp bạn ghi nhớ lâu. Để sử dụng thành thạo những câu tiếng Hàn thông dụng, bạn cần kết hợp nghe, nói và ôn tập thường xuyên.
Học theo từng tình huống
Mỗi ngày, bạn chỉ nên chọn một chủ đề như chào hỏi, ăn uống hoặc mua sắm. Học khoảng 10 đến 15 câu, sau đó tự đặt mình vào tình huống thực tế để luyện nói.
Đọc thành tiếng nhiều lần
Bạn nên đọc mỗi câu từ ba đến năm lần. Trong quá trình đọc, hãy chú ý đến ngữ điệu và cách nối âm của người Hàn thay vì chỉ nhìn vào phiên âm.
Phiên âm chỉ có tác dụng hỗ trợ người mới học. Về lâu dài, bạn nên tập đọc trực tiếp bảng chữ cái Hangeul để phát âm chính xác hơn.
Luyện nghe và nói theo người bản xứ
Hãy nghe một câu ngắn, tạm dừng và nói lại theo đúng tốc độ, ngữ điệu. Phương pháp này còn được gọi là shadowing, giúp cải thiện khả năng phát âm và phản xạ.
Tự tạo đoạn hội thoại ngắn
Bạn có thể kết hợp nhiều câu đã học thành một đoạn hội thoại.
Ví dụ:
- 안녕하세요? – Xin chào.
- 이거 얼마예요? – Cái này bao nhiêu tiền?
- 만 원이에요. – Giá 10.000 won.
- 좀 깎아 주세요. – Hãy giảm cho tôi một chút.
- 네, 알겠습니다. – Vâng, tôi hiểu rồi.
Ôn tập mỗi ngày
Mỗi ngày, bạn nên dành từ 15 đến 30 phút để ôn lại bài cũ. Có thể sử dụng thẻ ghi nhớ hoặc viết câu tiếng Hàn ở một mặt và nghĩa tiếng Việt ở mặt còn lại.
Sau khi đã ghi nhớ các câu cơ bản, bạn nên luyện thêm qua bài [luyện dịch tiếng Hàn] để hiểu rõ cấu trúc và cách sử dụng câu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Câu hỏi thường gặp về những câu tiếng Hàn thông dụng

Người mới học nên bắt đầu từ câu tiếng Hàn nào?
Người mới nên bắt đầu từ các câu chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, giới thiệu bản thân và đặt câu hỏi cơ bản. Đây là những nội dung dễ học và có thể sử dụng ngay trong đời sống.
Nên học bao nhiêu câu tiếng Hàn mỗi ngày?
Bạn nên học khoảng 10 câu mỗi ngày. Điều quan trọng không phải số lượng câu đã học mà là khả năng nghe, hiểu và sử dụng câu đúng tình huống.
Học phiên âm tiếng Hàn có tốt không?
Phiên âm giúp người mới dễ làm quen với cách phát âm. Tuy nhiên, bạn không nên phụ thuộc hoàn toàn vào phiên âm vì một số âm tiếng Hàn không thể thể hiện chính xác bằng chữ Latinh.
Làm thế nào để phản xạ tiếng Hàn nhanh hơn?
Bạn cần luyện nghe và nói mỗi ngày, học câu theo tình huống và thường xuyên tự đặt câu hỏi rồi trả lời bằng tiếng Hàn. Việc học theo cụm câu hoàn chỉnh cũng giúp phản xạ nhanh hơn học từng từ riêng lẻ.
Bao lâu có thể giao tiếp tiếng Hàn cơ bản?
Thời gian phụ thuộc vào phương pháp và tần suất học. Nếu luyện tập đều đặn mỗi ngày, người mới có thể sử dụng các mẫu câu giao tiếp cơ bản sau khoảng hai đến ba tháng.
Kết luận
Trên đây là hơn 100 những câu tiếng Hàn thông dụng thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Bạn không cần cố gắng học thuộc tất cả trong một lần mà nên chia theo từng chủ đề, luyện phát âm và áp dụng vào các đoạn hội thoại ngắn.
Việc duy trì thói quen học mỗi ngày sẽ giúp bạn dần hình thành phản xạ, tự tin hơn khi giao tiếp với người Hàn Quốc và xây dựng nền tảng tốt cho quá trình học tập hoặc du học.
Nếu bạn muốn học tiếng Hàn theo lộ trình bài bản, được hướng dẫn phát âm, ngữ pháp và luyện giao tiếp thực tế, hãy liên hệ Hàn Ngữ IES để được tư vấn khóa học phù hợp.
Liên hệ với chúng tôi:
- Facebook: https://web.facebook.com/hannguies.duhochanquoc
- TikTok: https://www.tiktok.com/@iesvietnam/
- Gmail: iesolution.edu@gmail.com
- Phone: 097 708 09 23

