0359266686

Khi mới bắt đầu học tiếng Hàn, bạn không nhất thiết phải ghi nhớ quá nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Học trước những câu tiếng Hàn thông dụng sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn và có thể áp dụng ngay trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Trong bài viết này, Hàn Ngữ IES sẽ tổng hợp hơn 100 câu giao tiếp tiếng Hàn phổ biến, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Các mẫu câu được chia theo từng chủ đề như chào hỏi, mua sắm, ăn uống, hỏi đường, học tập và công việc để bạn dễ học, dễ nhớ hơn.

Vì sao nên học những câu tiếng Hàn thông dụng?

Ghi nhớ các mẫu câu hoàn chỉnh là một trong những cách học tiếng Hàn hiệu quả dành cho người mới bắt đầu. Thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ, bạn sẽ biết cách sử dụng từ vựng trong đúng ngữ cảnh.

Việc học những câu tiếng Hàn thông dụng mang lại nhiều lợi ích:

  • Tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp.
  • Biết cách đặt câu đúng ngữ cảnh.
  • Dễ dàng giao tiếp với người Hàn Quốc.
  • Hỗ trợ quá trình luyện nghe và phát âm.
  • Giúp người mới học bớt áp lực khi phải ghi nhớ nhiều ngữ pháp.

Bạn có thể kết hợp bài viết này với lộ trình [học tiếng Hàn cấp tốc] để xây dựng nền tảng giao tiếp trong thời gian ngắn.

Những câu tiếng Hàn thông dụng dùng để chào hỏi

Những câu tiếng Hàn thông dụng dùng để chào hỏi
Những câu tiếng Hàn thông dụng dùng để chào hỏi

Chào hỏi là nội dung đầu tiên mà bất kỳ người học tiếng Hàn nào cũng cần ghi nhớ. Người Hàn rất coi trọng tuổi tác, vai vế và cách sử dụng kính ngữ, vì vậy bạn nên ưu tiên dùng các mẫu câu lịch sự khi giao tiếp với người lạ.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
안녕하세요? Annyeonghaseyo? Xin chào
안녕하십니까? Annyeonghasimnikka? Xin chào – cách nói trang trọng
처음 뵙겠습니다 Cheoeum boepgetseumnida Rất vui được gặp bạn lần đầu
만나서 반가워요 Mannaseo bangawoyo Rất vui được gặp bạn
잘 지냈어요? Jal jinaesseoyo? Bạn vẫn khỏe chứ?
오랜만이에요 Oraenmanieyo Lâu rồi không gặp
요즘 어떻게 지내요? Yojeum eotteoke jinaeyo? Dạo này bạn thế nào?
안녕히 가세요 Annyeonghi gaseyo Tạm biệt người ra về
안녕히 계세요 Annyeonghi gyeseyo Tạm biệt người ở lại
또 만나요 Tto mannayo Hẹn gặp lại
내일 봐요 Naeil bwayo Hẹn gặp ngày mai
잘 자요 Jal jayo Chúc ngủ ngon
좋은 하루 보내세요 Joeun haru bonaeseyo Chúc bạn một ngày tốt lành
어서 오세요 Eoseo oseyo Chào mừng bạn đến
다녀오세요 Danyeooseyo Đi rồi về nhé

Trong giao tiếp thân thiết, người Hàn có thể nói “안녕” thay cho “안녕하세요”. Tuy nhiên, người mới học nên sử dụng “안녕하세요” để thể hiện sự lịch sự.

Những câu cảm ơn và xin lỗi bằng tiếng Hàn

Cảm ơn và xin lỗi là hai nhóm câu được sử dụng rất thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Đây cũng là những mẫu câu bạn nên học thuộc ngay từ những buổi học đầu tiên.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
감사합니다 Gamsahamnida Xin cảm ơn
고맙습니다 Gomapseumnida Cảm ơn
정말 감사합니다 Jeongmal gamsahamnida Thực sự cảm ơn bạn
도와주셔서 감사합니다 Dowajusyeoseo gamsahamnida Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi
천만에요 Cheonmaneyo Không có gì
죄송합니다 Joesonghamnida Tôi xin lỗi
정말 죄송합니다 Jeongmal joesonghamnida Tôi thực sự xin lỗi
미안해요 Mianhaeyo Tôi xin lỗi
제가 잘못했어요 Jega jalmothaesseoyo Là lỗi của tôi
괜찮아요 Gwaenchanayo Không sao đâu
실례합니다 Sillyehamnida Xin lỗi vì đã làm phiền
부탁드립니다 Butakdeurimnida Mong bạn giúp đỡ

“죄송합니다” thường được dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi bạn cần xin lỗi người lớn tuổi. “미안해요” phù hợp hơn khi nói chuyện với bạn bè hoặc người quen.

Những câu tiếng Hàn thông dụng trong giao tiếp hằng ngày

Dưới đây là các câu hỏi và câu trả lời cơ bản mà bạn có thể bắt gặp thường xuyên khi trò chuyện với người Hàn Quốc.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
뭐 해요? Mwo haeyo? Bạn đang làm gì vậy?
어디 가요? Eodi gayo? Bạn đi đâu vậy?
지금 몇 시예요? Jigeum myeot siyeyo? Bây giờ là mấy giờ?
오늘 뭐 할 거예요? Oneul mwo hal geoyeyo? Hôm nay bạn sẽ làm gì?
괜찮아요? Gwaenchanayo? Bạn có ổn không?
정말요? Jeongmalyo? Thật sao?
맞아요 Majayo Đúng rồi
아니에요 Anieyo Không phải
알겠어요 Algesseoyo Tôi hiểu rồi
모르겠어요 Moreugesseoyo Tôi không biết
이해했어요 Ihaehaesseoyo Tôi đã hiểu
무슨 뜻이에요? Museun tteusieyo? Có nghĩa là gì?
다시 말해 주세요 Dasi malhae juseyo Hãy nói lại giúp tôi
천천히 말해 주세요 Cheoncheonhi malhae juseyo Hãy nói chậm lại
한국어를 조금 할 수 있어요 Hangugeoreul jogeum hal su isseoyo Tôi có thể nói một chút tiếng Hàn
잠깐만요 Jamkkanmanyo Chờ một chút
기다려 주세요 Gidaryeo juseyo Hãy đợi tôi
문제없어요 Munjeeopseoyo Không có vấn đề gì

Khi chưa nghe rõ người đối diện nói gì, bạn không nên ngại sử dụng câu “다시 말해 주세요” hoặc “천천히 말해 주세요”. Đây là hai trong số những câu tiếng Hàn thông dụng và hữu ích nhất dành cho người mới học.

Xem thêm: [100 câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản] dành cho người mới bắt đầu.

Giao tiếp tiếng hàn cơ bản
Giao tiếp tiếng hàn cơ bản

Những câu tiếng Hàn khi đi mua sắm

Khi đi du lịch, du học hoặc sinh sống tại Hàn Quốc, bạn sẽ thường xuyên phải mua đồ tại cửa hàng, siêu thị và chợ truyền thống. Hãy ghi nhớ những mẫu câu dưới đây để việc mua sắm trở nên thuận tiện hơn.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
이거 얼마예요? Igeo eolmayeyo? Cái này bao nhiêu tiền?
좀 깎아 주세요 Jom kkakka juseyo Hãy giảm giá một chút
다른 색 있어요? Dareun saek isseoyo? Có màu khác không?
더 큰 사이즈 있어요? Deo keun saijeu isseoyo? Có kích thước lớn hơn không?
더 작은 사이즈 있어요? Deo jageun saijeu isseoyo? Có kích thước nhỏ hơn không?
입어 봐도 돼요? Ibeo bwado dwaeyo? Tôi mặc thử được không?
카드 돼요? Kadeu dwaeyo? Có thanh toán bằng thẻ không?
현금만 돼요? Hyeongeumman dwaeyo? Chỉ nhận tiền mặt thôi sao?
이걸로 주세요 Igeollo juseyo Hãy lấy cho tôi cái này
그냥 볼게요 Geunyang bolgeyo Tôi chỉ xem thôi
영수증 주세요 Yeongsujeung juseyo Hãy cho tôi hóa đơn
환불할 수 있어요? Hwanbulhal su isseoyo? Tôi có thể hoàn tiền không?
교환할 수 있어요? Gyohwanhal su isseoyo? Tôi có thể đổi hàng không?
포장해 주세요 Pojanghae juseyo Hãy đóng gói giúp tôi

Trong tiếng Hàn, “주세요” mang nghĩa “hãy cho tôi” hoặc “vui lòng giúp tôi”. Bạn có thể kết hợp cấu trúc này với nhiều danh từ khác nhau để tạo thành câu giao tiếp hoàn chỉnh.

Những câu tiếng Hàn thông dụng khi đi ăn

Ẩm thực Hàn Quốc rất đa dạng với nhiều món ăn nổi tiếng như kimchi, tokbokki, cơm trộn, thịt nướng và canh kimchi. Khi đến nhà hàng, bạn có thể sử dụng những câu sau:

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
메뉴 주세요 Menyu juseyo Cho tôi xem thực đơn
추천해 주세요 Chucheonhae juseyo Hãy giới thiệu món giúp tôi
이거 뭐예요? Igeo mwoyeyo? Đây là món gì?
주문할게요 Jumunhalgeyo Tôi muốn gọi món
안 매운 걸로 주세요 An maeun geollo juseyo Cho tôi món không cay
덜 맵게 해 주세요 Deol maepge hae juseyo Hãy làm ít cay hơn
물 좀 주세요 Mul jom juseyo Cho tôi một chút nước
김치 더 주세요 Gimchi deo juseyo Cho tôi thêm kimchi
젓가락 주세요 Jeotgarak juseyo Cho tôi đôi đũa
맛있어요 Masisseoyo Ngon quá
잘 먹겠습니다 Jal meokgetseumnida Tôi xin phép ăn ngon miệng
잘 먹었습니다 Jal meogeotseumnida Tôi đã ăn rất ngon
여기요! Yeogiyo! Bạn ơi, cho tôi gọi
계산해 주세요 Gyesanhae juseyo Hãy tính tiền giúp tôi
포장해 주세요 Pojanghae juseyo Hãy đóng gói mang về giúp tôi

Người Hàn thường nói “잘 먹겠습니다” trước khi ăn để thể hiện sự biết ơn đối với người đã chuẩn bị hoặc mời bữa ăn. Sau khi ăn xong, họ sử dụng câu “잘 먹었습니다”.

Bạn có thể xem thêm bài [từ vựng tiếng Hàn chủ đề ẩm thực] để dễ dàng đọc và hiểu thực đơn tại nhà hàng Hàn Quốc.

Những câu hỏi đường và di chuyển bằng tiếng Hàn

Khi đến một địa điểm mới, biết cách hỏi đường sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình di chuyển.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
화장실이 어디예요? Hwajangsiri eodiyeyo? Nhà vệ sinh ở đâu?
지하철역이 어디예요? Jihacheolyeogi eodiyeyo? Ga tàu điện ngầm ở đâu?
어떻게 가요? Eotteoke gayo? Đi như thế nào?
여기에서 멀어요? Yeogieseo meoreoyo? Có xa nơi này không?
걸어서 갈 수 있어요? Georeoseo gal su isseoyo? Có thể đi bộ đến đó không?
몇 번 버스를 타야 해요? Myeot beon beoseureul taya haeyo? Tôi phải đi xe buýt số mấy?
여기에서 내려 주세요 Yeogieseo naeryeo juseyo Cho tôi xuống ở đây
택시 불러 주세요 Taeksi bulleo juseyo Hãy gọi taxi giúp tôi
길을 잃었어요 Gireul ireosseoyo Tôi bị lạc đường
이 주소로 가 주세요 I jusoro ga juseyo Hãy đưa tôi đến địa chỉ này
얼마나 걸려요? Eolmana geollyeoyo? Mất khoảng bao lâu?
도와주세요 Dowajuseyo Hãy giúp tôi

Khi hỏi đường, bạn nên mở đầu bằng câu “실례합니다” để thể hiện sự lịch sự, sau đó mới đặt câu hỏi về địa điểm cần tìm.

Ví dụ:

실례합니다. 지하철역이 어디예요?
Xin lỗi, ga tàu điện ngầm ở đâu vậy?

Những câu tiếng Hàn dùng trong lớp học

Đối với học sinh, sinh viên hoặc người đang chuẩn bị du học Hàn Quốc, các mẫu câu giao tiếp trong lớp học sẽ được sử dụng rất thường xuyên.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
질문이 있어요 Jilmumi isseoyo Em có câu hỏi
잘 모르겠어요 Jal moreugesseoyo Em chưa hiểu rõ
다시 설명해 주세요 Dasi seolmyeonghae juseyo Hãy giải thích lại giúp em
숙제가 뭐예요? Sukjega mwoyeyo? Bài tập về nhà là gì?
오늘 수업 있어요? Oneul sueop isseoyo? Hôm nay có tiết học không?
몇 시에 시작해요? Myeot sie sijakhaeyo? Mấy giờ bắt đầu?
몇 시에 끝나요? Myeot sie kkeunnayo? Mấy giờ kết thúc?
교과서 펴세요 Gyogwaseo pyeoseyo Hãy mở sách giáo khoa
따라 읽으세요 Ttara ilgeuseyo Hãy đọc theo
알겠습니다 Algesseumnida Em hiểu rồi
잠깐 나가도 돼요? Jamkkan nagado dwaeyo? Em ra ngoài một lát được không?
화장실에 가도 돼요? Hwajangsire gado dwaeyo? Em đi vệ sinh được không?

Xem thêm: [Tiếng Hàn giao tiếp trong lớp học] để học thêm các mẫu câu thường dùng giữa giáo viên và học sinh.

Những câu tiếng Hàn dùng trong công việc

Trong môi trường công sở Hàn Quốc, cách nói lịch sự và kính ngữ rất quan trọng. Bạn nên chú ý đến đuôi câu và thái độ khi giao tiếp với quản lý hoặc đồng nghiệp lớn tuổi.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
지금 바빠요? Jigeum bappayo? Bây giờ bạn có bận không?
잠시 이야기할 수 있어요? Jamsi iyagihal su isseoyo? Chúng ta có thể nói chuyện một lát không?
회의가 있어요 Hoeuiga isseoyo Có cuộc họp
확인해 주세요 Hwaginhae juseyo Hãy kiểm tra giúp tôi
이메일을 보냈어요 Imeireul bonaesseoyo Tôi đã gửi email
언제까지 해야 해요? Eonjekkaji haeya haeyo? Phải hoàn thành trước khi nào?
다 했어요 Da haesseoyo Tôi làm xong rồi
아직 안 끝났어요 Ajik an kkeunnasseoyo Tôi vẫn chưa làm xong
도와드릴까요? Dowadeurilkkayo? Tôi giúp bạn nhé?
잘 부탁드립니다 Jal butakdeurimnida Mong nhận được sự giúp đỡ
수고하셨습니다 Sugohasyeotseumnida Bạn đã vất vả rồi
먼저 들어가겠습니다 Meonjeo deureogagetseumnida Tôi xin phép về trước

“수고하셨습니다” là câu được dùng rất phổ biến sau khi kết thúc một ngày làm việc, một cuộc họp hoặc một nhiệm vụ chung.

Những câu tiếng Hàn khi gọi điện thoại

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
여보세요? Yeoboseyo? Alo?
누구세요? Nuguseyo? Ai vậy?
지금 통화할 수 있어요? Jigeum tonghwahal su isseoyo? Bây giờ bạn có thể nói chuyện không?
잘 안 들려요 Jal an deullyeoyo Tôi nghe không rõ
다시 전화해 주세요 Dasi jeonhwahae juseyo Hãy gọi lại cho tôi
나중에 전화할게요 Najunge jeonhwahalgeyo Tôi sẽ gọi lại sau
문자 보내 주세요 Munja bonae juseyo Hãy nhắn tin cho tôi
전화번호가 뭐예요? Jeonhwabeonhoga mwoyeyo? Số điện thoại của bạn là gì?
배터리가 없어요 Baeteoriga eopseoyo Điện thoại của tôi hết pin
와이파이 비밀번호가 뭐예요? Waipai bimilbeonhoga mwoyeyo? Mật khẩu Wi-Fi là gì?

Những câu tiếng Hàn sử dụng trong trường hợp khẩn cấp

Một số câu dưới đây có thể giúp bạn xử lý những tình huống không mong muốn khi sinh sống hoặc du lịch tại Hàn Quốc.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
도와주세요! Dowajuseyo! Hãy giúp tôi!
경찰을 불러 주세요 Gyeongchareul bulleo juseyo Hãy gọi cảnh sát
병원에 가야 해요 Byeongwone gaya haeyo Tôi cần phải đến bệnh viện
아파요 Apayo Tôi bị đau
몸이 안 좋아요 Momi an joayo Tôi cảm thấy không khỏe
약국이 어디예요? Yakgugi eodiyeyo? Hiệu thuốc ở đâu?
가방을 잃어버렸어요 Gabangeul ireobeoryeosseoyo Tôi bị mất túi
휴대폰을 잃어버렸어요 Hyudaeponeul ireobeoryeosseoyo Tôi bị mất điện thoại
여권을 잃어버렸어요 Yeogwoneul ireobeoryeosseoyo Tôi bị mất hộ chiếu
위험해요 Wiheomhaeyo Nguy hiểm

Cách học những câu tiếng Hàn thông dụng nhanh nhớ

Cách học những câu tiếng Hàn thông dụng nhanh nhớ
Cách học những câu tiếng Hàn thông dụng nhanh nhớ

Chỉ đọc qua các mẫu câu sẽ không giúp bạn ghi nhớ lâu. Để sử dụng thành thạo những câu tiếng Hàn thông dụng, bạn cần kết hợp nghe, nói và ôn tập thường xuyên.

Học theo từng tình huống

Mỗi ngày, bạn chỉ nên chọn một chủ đề như chào hỏi, ăn uống hoặc mua sắm. Học khoảng 10 đến 15 câu, sau đó tự đặt mình vào tình huống thực tế để luyện nói.

Đọc thành tiếng nhiều lần

Bạn nên đọc mỗi câu từ ba đến năm lần. Trong quá trình đọc, hãy chú ý đến ngữ điệu và cách nối âm của người Hàn thay vì chỉ nhìn vào phiên âm.

Phiên âm chỉ có tác dụng hỗ trợ người mới học. Về lâu dài, bạn nên tập đọc trực tiếp bảng chữ cái Hangeul để phát âm chính xác hơn.

Luyện nghe và nói theo người bản xứ

Hãy nghe một câu ngắn, tạm dừng và nói lại theo đúng tốc độ, ngữ điệu. Phương pháp này còn được gọi là shadowing, giúp cải thiện khả năng phát âm và phản xạ.

Tự tạo đoạn hội thoại ngắn

Bạn có thể kết hợp nhiều câu đã học thành một đoạn hội thoại.

Ví dụ:

  • 안녕하세요? – Xin chào.
  • 이거 얼마예요? – Cái này bao nhiêu tiền?
  • 만 원이에요. – Giá 10.000 won.
  • 좀 깎아 주세요. – Hãy giảm cho tôi một chút.
  • 네, 알겠습니다. – Vâng, tôi hiểu rồi.

Ôn tập mỗi ngày

Mỗi ngày, bạn nên dành từ 15 đến 30 phút để ôn lại bài cũ. Có thể sử dụng thẻ ghi nhớ hoặc viết câu tiếng Hàn ở một mặt và nghĩa tiếng Việt ở mặt còn lại.

Sau khi đã ghi nhớ các câu cơ bản, bạn nên luyện thêm qua bài [luyện dịch tiếng Hàn] để hiểu rõ cấu trúc và cách sử dụng câu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Câu hỏi thường gặp về những câu tiếng Hàn thông dụng

Câu hỏi thường gặp về những câu tiếng Hàn thông dụng
Câu hỏi thường gặp về những câu tiếng Hàn thông dụng

Người mới học nên bắt đầu từ câu tiếng Hàn nào?

Người mới nên bắt đầu từ các câu chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, giới thiệu bản thân và đặt câu hỏi cơ bản. Đây là những nội dung dễ học và có thể sử dụng ngay trong đời sống.

Nên học bao nhiêu câu tiếng Hàn mỗi ngày?

Bạn nên học khoảng 10 câu mỗi ngày. Điều quan trọng không phải số lượng câu đã học mà là khả năng nghe, hiểu và sử dụng câu đúng tình huống.

Học phiên âm tiếng Hàn có tốt không?

Phiên âm giúp người mới dễ làm quen với cách phát âm. Tuy nhiên, bạn không nên phụ thuộc hoàn toàn vào phiên âm vì một số âm tiếng Hàn không thể thể hiện chính xác bằng chữ Latinh.

Làm thế nào để phản xạ tiếng Hàn nhanh hơn?

Bạn cần luyện nghe và nói mỗi ngày, học câu theo tình huống và thường xuyên tự đặt câu hỏi rồi trả lời bằng tiếng Hàn. Việc học theo cụm câu hoàn chỉnh cũng giúp phản xạ nhanh hơn học từng từ riêng lẻ.

Bao lâu có thể giao tiếp tiếng Hàn cơ bản?

Thời gian phụ thuộc vào phương pháp và tần suất học. Nếu luyện tập đều đặn mỗi ngày, người mới có thể sử dụng các mẫu câu giao tiếp cơ bản sau khoảng hai đến ba tháng.

Kết luận

Trên đây là hơn 100 những câu tiếng Hàn thông dụng thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Bạn không cần cố gắng học thuộc tất cả trong một lần mà nên chia theo từng chủ đề, luyện phát âm và áp dụng vào các đoạn hội thoại ngắn.

Việc duy trì thói quen học mỗi ngày sẽ giúp bạn dần hình thành phản xạ, tự tin hơn khi giao tiếp với người Hàn Quốc và xây dựng nền tảng tốt cho quá trình học tập hoặc du học.

Nếu bạn muốn học tiếng Hàn theo lộ trình bài bản, được hướng dẫn phát âm, ngữ pháp và luyện giao tiếp thực tế, hãy liên hệ Hàn Ngữ IES để được tư vấn khóa học phù hợp.

Liên hệ với chúng tôi:

Hỗ trợ trực tuyến Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ

Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?