Khi mới bắt đầu học tiếng Hàn, điều khiến nhiều người bối rối nhất chính là lượng từ mới quá nhiều và không biết nên học từ đâu. Thực tế, chỉ cần nắm vững từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1, bạn đã có thể đọc, nghe và giao tiếp những mẫu câu đơn giản trong cuộc sống hằng ngày.
Bộ từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc như chào hỏi, gia đình, trường học, thời gian, đồ vật, thức ăn, nghề nghiệp hay phương tiện giao thông. Đây cũng là nền tảng quan trọng để bạn học ngữ pháp, luyện TOPIK I và nâng cao khả năng phản xạ khi giao tiếp.
Nếu bạn đang học theo giáo trình Sejong, Yonsei, Ewha hoặc bất kỳ giáo trình tiếng Hàn nào dành cho người mới bắt đầu, danh sách dưới đây đều rất hữu ích.
Xem thêm: Bảng chữ cái tiếng Hàn
Có thể bạn quan tâm: Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1
Vì sao nên học từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 theo chủ đề?

Nhiều người có thói quen học từ mới theo danh sách ngẫu nhiên. Điều này khiến não bộ rất khó liên kết thông tin và nhanh quên chỉ sau vài ngày.
Trong khi đó, học từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 theo từng chủ đề sẽ giúp:
- Ghi nhớ nhanh hơn.
- Dễ liên tưởng khi giao tiếp.
- Biết cách đặt câu ngay sau khi học.
- Tăng vốn từ tự nhiên.
- Hỗ trợ luyện nghe và đọc hiệu quả.
Ví dụ, thay vì học riêng lẻ từ “bàn”, “ghế”, “bút”, “sách”, bạn nên học theo chủ đề lớp học để não bộ ghi nhớ theo nhóm.
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 chủ đề chào hỏi
Đây là nhóm từ đầu tiên mà bất kỳ người học nào cũng cần ghi nhớ.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 안녕하세요 | Xin chào |
| 감사합니다 | Cảm ơn |
| 죄송합니다 | Xin lỗi |
| 네 | Vâng |
| 아니요 | Không |
| 안녕히 가세요 | Tạm biệt (người đi) |
| 안녕히 계세요 | Tạm biệt (người ở lại) |
| 반갑습니다 | Rất vui được gặp |
| 처음 뵙겠습니다 | Rất hân hạnh |
| 이름 | Tên |
Những từ vựng này xuất hiện gần như trong mọi bài học của từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1, vì vậy bạn nên luyện phát âm ngay từ đầu.
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 chủ đề gia đình
Gia đình là chủ đề rất quen thuộc trong giao tiếp và cũng thường xuất hiện trong đề thi TOPIK I.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 가족 | Gia đình |
| 아버지 | Bố |
| 어머니 | Mẹ |
| 부모님 | Bố mẹ |
| 형 | Anh trai (nam gọi) |
| 오빠 | Anh trai (nữ gọi) |
| 누나 | Chị gái (nam gọi) |
| 언니 | Chị gái (nữ gọi) |
| 동생 | Em |
| 할아버지 | Ông |
| 할머니 | Bà |
| 삼촌 | Chú |
| 이모 | Dì |
| 고모 | Cô |
| 가족사진 | Ảnh gia đình |
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 chủ đề trường học
Nếu bạn đang chuẩn bị du học Hàn Quốc hoặc học tiếng Hàn tại trung tâm thì đây là nhóm từ rất cần thiết.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 학교 | Trường học |
| 학생 | Học sinh |
| 선생님 | Giáo viên |
| 교실 | Lớp học |
| 책 | Sách |
| 공책 | Vở |
| 연필 | Bút chì |
| 볼펜 | Bút bi |
| 지우개 | Tẩy |
| 가방 | Cặp sách |
| 칠판 | Bảng |
| 의자 | Ghế |
| 책상 | Bàn |
| 시험 | Bài kiểm tra |
| 숙제 | Bài tập |
Nếu đang tự học, bạn có thể kết hợp ghi chép những từ mới vào vở học tiếng Hàn để tăng khả năng ghi nhớ.
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 chủ đề số đếm

Số đếm được sử dụng trong mọi tình huống như hỏi tuổi, hỏi giá tiền, số điện thoại hay thời gian.
Số Hán Hàn
- 일 – 1
- 이 – 2
- 삼 – 3
- 사 – 4
- 오 – 5
- 육 – 6
- 칠 – 7
- 팔 – 8
- 구 – 9
- 십 – 10
Số thuần Hàn
- 하나
- 둘
- 셋
- 넷
- 다섯
- 여섯
- 일곱
- 여덟
- 아홉
- 열
Đây là phần rất quan trọng trong từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1, vì hai hệ số được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 chủ đề màu sắc
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 빨간색 | Màu đỏ |
| 파란색 | Màu xanh dương |
| 노란색 | Màu vàng |
| 초록색 | Màu xanh lá |
| 검은색 | Màu đen |
| 흰색 | Màu trắng |
| 회색 | Màu xám |
| 분홍색 | Màu hồng |
| 보라색 | Màu tím |
| 갈색 | Màu nâu |
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 chủ đề thời gian
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 오늘 | Hôm nay |
| 내일 | Ngày mai |
| 어제 | Hôm qua |
| 지금 | Bây giờ |
| 아침 | Buổi sáng |
| 점심 | Buổi trưa |
| 저녁 | Buổi tối |
| 밤 | Ban đêm |
| 시간 | Thời gian |
| 요일 | Thứ |
Việc ghi nhớ nhóm từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 này sẽ giúp bạn dễ dàng nói về lịch học, lịch hẹn và sinh hoạt hằng ngày.
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 chủ đề đồ ăn

Đồ ăn là chủ đề được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp thực tế.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 밥 | Cơm |
| 물 | Nước |
| 김치 | Kim chi |
| 라면 | Mì |
| 고기 | Thịt |
| 생선 | Cá |
| 계란 | Trứng |
| 우유 | Sữa |
| 빵 | Bánh mì |
| 과일 | Trái cây |
| 사과 | Táo |
| 바나나 | Chuối |
| 포도 | Nho |
| 커피 | Cà phê |
| 차 | Trà |
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 chủ đề nghề nghiệp
Trong giao tiếp hằng ngày, việc giới thiệu nghề nghiệp là một trong những mẫu hội thoại cơ bản. Vì vậy, từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 về nghề nghiệp luôn xuất hiện trong giáo trình và đề thi TOPIK I.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 직업 | Nghề nghiệp |
| 학생 | Học sinh, sinh viên |
| 회사원 | Nhân viên văn phòng |
| 선생님 | Giáo viên |
| 의사 | Bác sĩ |
| 간호사 | Y tá |
| 경찰 | Cảnh sát |
| 요리사 | Đầu bếp |
| 운전기사 | Tài xế |
| 가수 | Ca sĩ |
| 배우 | Diễn viên |
| 공무원 | Công chức |
| 엔지니어 | Kỹ sư |
| 사장 | Giám đốc |
| 직원 | Nhân viên |
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 chủ đề phương tiện giao thông
Đây là nhóm từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 giúp bạn dễ dàng hỏi đường, di chuyển hoặc sử dụng phương tiện công cộng khi đến Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 버스 | Xe buýt |
| 지하철 | Tàu điện ngầm |
| 택시 | Taxi |
| 기차 | Tàu hỏa |
| 비행기 | Máy bay |
| 자전거 | Xe đạp |
| 오토바이 | Xe máy |
| 자동차 | Ô tô |
| 배 | Tàu thủy |
| 정류장 | Trạm xe buýt |
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 chủ đề địa điểm
Nhóm từ này thường xuất hiện trong các bài học hỏi đường và giao tiếp thực tế.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 집 | Nhà |
| 학교 | Trường học |
| 회사 | Công ty |
| 병원 | Bệnh viện |
| 은행 | Ngân hàng |
| 식당 | Nhà hàng |
| 카페 | Quán cà phê |
| 시장 | Chợ |
| 편의점 | Cửa hàng tiện lợi |
| 공원 | Công viên |
| 도서관 | Thư viện |
| 우체국 | Bưu điện |
| 공항 | Sân bay |
| 호텔 | Khách sạn |
| 백화점 | Trung tâm thương mại |
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 chủ đề động vật
Đây là chủ đề quen thuộc đối với người mới bắt đầu học tiếng Hàn.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 동물 | Động vật |
| 강아지 | Chó con |
| 개 | Chó |
| 고양이 | Mèo |
| 새 | Chim |
| 물고기 | Cá |
| 토끼 | Thỏ |
| 호랑이 | Hổ |
| 사자 | Sư tử |
| 곰 | Gấu |
| 원숭이 | Khỉ |
| 코끼리 | Voi |
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 về động từ thông dụng
Động từ là phần quan trọng nhất trong từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 vì gần như mọi câu đều cần sử dụng.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 가다 | Đi |
| 오다 | Đến |
| 먹다 | Ăn |
| 마시다 | Uống |
| 보다 | Xem, nhìn |
| 듣다 | Nghe |
| 읽다 | Đọc |
| 쓰다 | Viết |
| 공부하다 | Học |
| 일하다 | Làm việc |
| 자다 | Ngủ |
| 일어나다 | Thức dậy |
| 만나다 | Gặp |
| 사다 | Mua |
| 팔다 | Bán |
| 좋아하다 | Thích |
| 배우다 | Học (tiếp thu) |
| 말하다 | Nói |
| 기다리다 | Chờ |
| 운동하다 | Tập thể dục |
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 về tính từ thông dụng
Khi kết hợp các tính từ dưới đây với danh từ và ngữ pháp cơ bản, bạn đã có thể tạo nên rất nhiều câu giao tiếp.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 크다 | To |
| 작다 | Nhỏ |
| 많다 | Nhiều |
| 적다 | Ít |
| 좋다 | Tốt |
| 나쁘다 | Xấu |
| 예쁘다 | Đẹp |
| 어렵다 | Khó |
| 쉽다 | Dễ |
| 빠르다 | Nhanh |
| 느리다 | Chậm |
| 덥다 | Nóng |
| 춥다 | Lạnh |
| 비싸다 | Đắt |
| 싸다 | Rẻ |
Bí quyết học từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 nhớ lâu
Việc học từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 sẽ hiệu quả hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Dưới đây là một số mẹo được nhiều người học tiếng Hàn áp dụng:
1. Học theo chủ đề
Đừng học từng từ riêng lẻ. Hãy gom các từ theo nhóm như gia đình, trường học, màu sắc hay đồ ăn để dễ liên tưởng.
2. Ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)
Ôn lại từ mới sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 30 ngày sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn thay vì chỉ học một lần.
3. Đặt câu với từ mới
Mỗi từ hãy tự đặt ít nhất một câu đơn giản. Cách này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
4. Kết hợp nghe và nói
Sau khi học từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1, hãy đọc to nhiều lần hoặc nghe người bản xứ phát âm để cải thiện phản xạ.
5. Học mỗi ngày
Không cần học quá nhiều. Chỉ cần 10–20 từ mới mỗi ngày nhưng duy trì đều đặn sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn việc học dồn.
Gợi ý: Bạn có thể kết hợp luyện mỗi ngày với bài viết 15 phút tự học tiếng Hàn mỗi ngày để xây dựng thói quen học tập hiệu quả.
Những lỗi thường gặp khi học từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1
Nhiều người mất khá nhiều thời gian nhưng vẫn nhanh quên từ mới vì mắc các lỗi sau:
Chỉ học nghĩa tiếng Việt mà không biết cách dùng.
Không ôn tập thường xuyên.
Học quá nhiều từ trong một ngày.
Không luyện phát âm.
Không đặt câu với từ vừa học.
Không sử dụng từ mới trong giao tiếp.
Nếu tránh được những lỗi trên, quá trình học từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 sẽ nhẹ nhàng và hiệu quả hơn rất nhiều.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Học bao nhiêu từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 là đủ?
Thông thường, người mới bắt đầu nên nắm khoảng 600–800 từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 để có thể giao tiếp cơ bản và học lên trình độ cao hơn.
Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ?
Khoảng 10–20 từ mới mỗi ngày là phù hợp. Điều quan trọng là duy trì đều đặn và ôn tập thường xuyên.
Có cần học thuộc hết từ vựng trước khi học ngữ pháp không?
Không. Bạn nên học từ vựng và ngữ pháp song song để hiểu cách sử dụng từ trong câu.
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 có đủ để thi TOPIK I không?
Đây là nền tảng quan trọng, nhưng để đạt kết quả tốt trong TOPIK I, bạn cần kết hợp thêm ngữ pháp, luyện nghe và luyện đọc.
Kết luận
Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 là bước khởi đầu quan trọng giúp bạn xây dựng nền tảng tiếng Hàn vững chắc. Thay vì cố gắng học thật nhiều trong thời gian ngắn, hãy chia từ vựng theo từng chủ đề, ôn tập đều đặn và áp dụng ngay vào giao tiếp hằng ngày.
Chỉ cần kiên trì mỗi ngày, bạn sẽ nhanh chóng mở rộng vốn từ, cải thiện khả năng nghe – nói – đọc – viết và tự tin hơn trên hành trình chinh phục tiếng Hàn.
Liên hệ với chúng tôi:
- Facebook: https://web.facebook.com/hannguies.duhochanquoc
- TikTok: https://www.tiktok.com/@iesvietnam/
- Gmail: iesolution.edu@gmail.com
- Phone: 097 708 09 23


