0359266686

Nếu mới học tiếng Hàn, việc ghi nhớ quá nhiều từ vựng riêng lẻ đôi khi khiến bạn khó áp dụng vào giao tiếp thực tế. Thay vì chỉ học từng từ, bạn có thể bắt đầu bằng những câu giao tiếp tiếng Hàn ngắn, thường xuyên xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày.

Đặc biệt với những bạn đang chuẩn bị du học Hàn Quốc, việc biết một số mẫu câu cơ bản sẽ giúp bạn chủ động hơn khi chào hỏi, mua sắm, ăn uống, hỏi đường, giao tiếp tại trường học hoặc sinh hoạt tại Hàn.

Dưới đây là những câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng mà người mới học có thể ghi nhớ và luyện tập ngay.

|Xem ngay: Học tiếng Hàn giao tiếp cơ bản

1. Câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản hằng ngày

Câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản hằng ngày
Câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản hằng ngày

Đây là nhóm câu nên học đầu tiên vì bạn có thể sử dụng chúng trong rất nhiều tình huống.

1. 안녕하세요?
Annyeonghaseyo?
→ Xin chào.

2. 안녕!
Annyeong!
→ Chào!
Thường dùng với bạn bè hoặc người thân thiết.

3. 만나서 반갑습니다.
Mannaseo bangapseumnida.
→ Rất vui được gặp bạn.

4. 처음 뵙겠습니다.
Cheoeum boepgetsseumnida.
→ Rất vui được gặp bạn lần đầu.

5. 잘 지냈어요?
Jal jinaesseoyo?
→ Bạn có khỏe không? / Dạo này bạn thế nào?

6. 네, 잘 지냈어요.
Ne, jal jinaesseoyo.
→ Vâng, tôi vẫn khỏe.

7. 감사합니다.
Gamsahamnida.
→ Xin cảm ơn.

8. 고마워요.
Gomawoyo.
→ Cảm ơn.

9. 죄송합니다.
Joesonghamnida.
→ Tôi xin lỗi.

10. 괜찮아요.
Gwaenchanayo.
→ Không sao / Không có gì.

Các cách nói như 감사합니다, 고맙습니다, 죄송합니다 và 괜찮아요 là những biểu đạt cơ bản thường được sử dụng trong giao tiếp tiếng Hàn. Khi lựa chọn cách nói, người học cũng cần chú ý đến mức độ lịch sự và mối quan hệ với người đối diện.

2. Câu giao tiếp tiếng Hàn khi làm quen

Khi gặp bạn mới hoặc bắt đầu trò chuyện với người Hàn Quốc, những câu dưới đây sẽ rất hữu ích.

11. 이름이 뭐예요?
Ireumi mwoyeyo?
→ Bạn tên là gì?

12. 저는 …입니다.
Jeoneun …imnida.
→ Tôi là…

13. 어느 나라 사람이에요?
Eoneu nara saramieyo?
→ Bạn là người nước nào?

14. 베트남 사람이에요.
Beteunam saramieyo.
→ Tôi là người Việt Nam.

15. 어디에서 왔어요?
Eodieseo wasseoyo?
→ Bạn đến từ đâu?

16. 한국에 온 지 얼마나 됐어요?
Hanguke on ji eolmana dwaesseoyo?
→ Bạn đến Hàn Quốc được bao lâu rồi?

17. 한국어를 공부해요.
Hangugeoreul gongbuhaeyo.
→ Tôi đang học tiếng Hàn.

18. 몇 살이에요?
Myeot sarieyo?
→ Bạn bao nhiêu tuổi?

19. 무슨 일을 해요?
Museun ireul haeyo?
→ Bạn làm công việc gì?

20. 반가워요.
Bangawoyo.
→ Rất vui được gặp bạn.

3. Câu giao tiếp tiếng Hàn khi không nghe rõ

Đây là nhóm câu đặc biệt quan trọng với người mới học. Không cần cố hiểu tất cả ngay từ đầu; khi chưa nghe kịp, bạn có thể chủ động hỏi lại.

21. 다시 말해 주세요.
Dasi malhae juseyo.
→ Hãy nói lại giúp tôi.

22. 천천히 말해 주세요.
Cheoncheonhi malhae juseyo.
→ Hãy nói chậm một chút.

23. 잘 모르겠어요.
Jal moreugesseoyo.
→ Tôi không rõ lắm.

24. 이해했어요.
Ihaehaesseoyo.
→ Tôi hiểu rồi.

25. 이해하지 못했어요.
Ihaehaji mothaesseoyo.
→ Tôi chưa hiểu.

26. 무슨 뜻이에요?
Museun tteusieyo?
→ Có nghĩa là gì?

27. 한국어로 뭐예요?
Hangugeoro mwoyeyo?
→ Trong tiếng Hàn nói là gì?

28. 한 번 더 말씀해 주세요.
Han beon deo malsseumhae juseyo.
→ Hãy nói lại một lần nữa giúp tôi.

Những câu này đặc biệt hữu ích khi bạn mới sang Hàn Quốc, bởi tốc độ nói trong đời sống thực tế có thể nhanh hơn nhiều so với khi học trong giáo trình.

4. Câu giao tiếp tiếng Hàn khi ăn uống

Câu giao tiếp tiếng Hàn khi ăn uống
Câu giao tiếp tiếng Hàn khi ăn uống

Đi ăn ở nhà hàng, quán ăn hoặc căng tin trường học là những tình huống du học sinh có thể gặp thường xuyên.

29. 메뉴판 주세요.
Menyupan juseyo.
→ Cho tôi xin thực đơn.

30. 이거 뭐예요?
Igeo mwoyeyo?
→ Cái này là gì?

31. 이거 하나 주세요.
Igeo hana juseyo.
→ Cho tôi một phần cái này.

32. 얼마예요?
Eolmayeyo?
→ Bao nhiêu tiền?

33. 맵나요?
Maemnayo?
→ Có cay không?

34. 안 매운 음식 있어요?
An maeun eumsik isseoyo?
→ Có món nào không cay không?

35. 물 좀 주세요.
Mul jom juseyo.
→ Cho tôi xin một ít nước.

36. 계산해 주세요.
Gyesanhae juseyo.
→ Tính tiền giúp tôi.

5. Câu giao tiếp tiếng Hàn khi mua sắm

Bạn cũng có thể bắt gặp những mẫu câu này khi đi siêu thị, cửa hàng tiện lợi hoặc trung tâm thương mại.

37. 이거 얼마예요?
Igeo eolmayeyo?
→ Cái này bao nhiêu tiền?

38. 다른 색 있어요?
Dareun saek isseoyo?
→ Có màu khác không?

39. 더 큰 사이즈 있어요?
Deo keun saijeu isseoyo?
→ Có size lớn hơn không?

40. 입어 봐도 돼요?
Ibeo bwado dwaeyo?
→ Tôi thử được không?

41. 카드로 계산할게요.
Kadeuro gyesanhalgeyo.
→ Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.

42. 봉투 주세요.
Bongtu juseyo.
→ Cho tôi xin túi.

6. Câu giao tiếp tiếng Hàn hữu ích cho du học sinh

Khi sang Hàn Quốc học tập, bạn sẽ cần sử dụng tiếng Hàn trong nhiều tình huống hơn là chỉ ở lớp học. Những câu dưới đây có thể giúp bạn chủ động hơn trong sinh hoạt.

43. 화장실이 어디예요?
Hwajangsiri eodiyeyo?
→ Nhà vệ sinh ở đâu?

44. 지하철역이 어디예요?
Jihacheolyeogi eodiyeyo?
→ Ga tàu điện ngầm ở đâu?

45. 도와주세요.
Dowajuseyo.
→ Hãy giúp tôi.

46. 여기에서 내려 주세요.
Yeogieseo naeryeo juseyo.
→ Cho tôi xuống ở đây.

47. 학교에 가야 해요.
Hakgyoe gaya haeyo.
→ Tôi phải đến trường.

48. 기숙사가 어디예요?
Gisuksaga eodiyeyo?
→ Ký túc xá ở đâu?

49. 몇 시에 수업이 시작해요?
Myeot sie sueobi sijakhaeyo?
→ Mấy giờ lớp học bắt đầu?

50. 잘 부탁드립니다.
Jal butakdeurimnida.
→ Mong bạn giúp đỡ / Rất mong được giúp đỡ.

7. Cách học câu giao tiếp tiếng Hàn để nhớ lâu

Cách học câu giao tiếp tiếng Hàn để nhớ lâu
Cách học câu giao tiếp tiếng Hàn để nhớ lâu

Học thuộc một danh sách dài chưa chắc giúp bạn giao tiếp tốt. Quan trọng hơn là biết cách đưa những câu đã học vào tình huống thực tế.

Học theo từng tình huống

Thay vì học ngẫu nhiên 10 câu mỗi ngày, hãy chia thành các chủ đề như chào hỏi, mua sắm, ăn uống, trường học, giao thông. Khi gặp tình huống tương tự, bạn sẽ dễ nhớ câu cần sử dụng hơn.

Đọc thành tiếng

Sau khi nhìn câu tiếng Hàn, hãy đọc thành tiếng nhiều lần. Việc luyện phát âm thường xuyên giúp bạn quen với nhịp điệu và cách nối âm trong tiếng Hàn.

Nghe và lặp lại

Bạn có thể nghe một câu tiếng Hàn, tạm dừng rồi nói lại theo cách phát âm của người bản xứ. Đây là cách đơn giản để kết hợp luyện nghe và luyện nói.

Đừng ngại nói sai

Nếu mới bắt đầu học, việc nói chưa chuẩn là hoàn toàn bình thường. Quan trọng là bạn chủ động sử dụng những câu đã học thay vì chỉ ghi nhớ trên giấy.

8. Người chuẩn bị du học Hàn Quốc nên học giao tiếp từ đâu?

Người chuẩn bị du học Hàn Quốc nên học giao tiếp từ đâu?
Người chuẩn bị du học Hàn Quốc nên học giao tiếp từ đâu?

Nếu có kế hoạch du học Hàn Quốc, tiếng Hàn giao tiếp sẽ xuất hiện trong rất nhiều hoạt động thường ngày: từ chào hỏi, đi lại, mua đồ, gọi món cho đến giao tiếp với giáo viên, bạn bè và người bản xứ.

Vì vậy, bên cạnh việc học ngữ pháp và từ vựng để chuẩn bị cho các kỳ thi năng lực tiếng Hàn, bạn cũng nên dành thời gian luyện câu giao tiếp tiếng Hàn theo tình huống thực tế.

Một nền tảng tiếng Hàn tốt sẽ giúp bạn dễ thích nghi hơn khi bước vào môi trường học tập và sinh hoạt tại Hàn Quốc.

Tại IES, người học có thể xây dựng nền tảng tiếng Hàn từ những kiến thức cơ bản, đồng thời rèn luyện cách sử dụng tiếng Hàn trong các tình huống gần với cuộc sống thực tế. Nếu đang có kế hoạch học tiếng Hàn hoặc chuẩn bị hành trình du học Hàn Quốc, việc bắt đầu luyện giao tiếp từ sớm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sang Hàn.

Kết luận

Biết câu giao tiếp tiếng Hàn không chỉ giúp bạn có thể chào hỏi hay trò chuyện đơn giản mà còn hỗ trợ rất nhiều trong sinh hoạt hằng ngày. Với người mới học, hãy bắt đầu từ những câu ngắn, dễ sử dụng và luyện theo từng tình huống cụ thể.

Đặc biệt, nếu chuẩn bị du học Hàn Quốc, hãy tập cho mình thói quen nghe – nói tiếng Hàn mỗi ngày. Chỉ cần duy trì đều đặn một lượng nhỏ câu mới, khả năng phản xạ giao tiếp của bạn sẽ dần được cải thiện.

Liên hệ với chúng tôi:

Hỗ trợ trực tuyến Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ

Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?