0359266686

Khi bắt đầu học tiếng Hàn, nhiều người thường tập trung vào từ vựng mà quên rằng ngữ pháp mới là yếu tố giúp bạn tạo thành câu hoàn chỉnh và giao tiếp tự nhiên. Việc nắm vững các ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng không chỉ giúp bạn hiểu phim ảnh, hội thoại hằng ngày mà còn tạo nền tảng vững chắc để chinh phục kỳ thi TOPIK.

Nếu bạn đang ở trình độ sơ cấp hoặc mới làm quen với tiếng Hàn, dưới đây là những cấu trúc ngữ pháp được sử dụng phổ biến nhất mà bất kỳ người học nào cũng nên biết.

Bắt đầu ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng
Bắt đầu ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng

이에요/예요 – Là…

Đây là ngữ pháp dùng để giới thiệu hoặc định nghĩa một sự vật, sự việc.

Cấu trúc:

  • Danh từ có patchim + 이에요
  • Danh từ không có patchim + 예요

Ví dụ:

저는 학생이에요.
(Chơ-nưn hak-saeng-i-e-yo)
→ Tôi là học sinh.

제 이름은 민수예요.
(Che i-rư-mưn Min-su-yê-yo)
→ Tên tôi là Minsu.

은/는 – Trợ từ chủ đề

Ngữ pháp này dùng để nhấn mạnh chủ đề của câu.

Ví dụ:

저는 베트남 사람이에요.
→ Tôi là người Việt Nam.

오늘은 날씨가 좋아요.
→ Hôm nay thời tiết đẹp.

이/가 – Trợ từ chủ ngữ

Các cấu trúc ngữ pháp tiếng hàn thông dụng
Các cấu trúc ngữ pháp tiếng hàn thông dụng

Dùng để chỉ chủ ngữ hoặc nhấn mạnh đối tượng được nhắc tới.

Ví dụ:

고양이가 귀여워요.
→ Con mèo rất dễ thương.

사람이 많아요.
→ Có nhiều người.

을/를 – Tân ngữ

Đây là trợ từ đi kèm với đối tượng chịu tác động của hành động.

Ví dụ:

밥을 먹어요.
→ Ăn cơm.

한국어를 공부해요.
→ Học tiếng Hàn.

에 và 에서

Ngữ pháp 에 dùng để chỉ địa điểm đến hoặc thời gian.

학교에 가요.
→ Đi đến trường.

집에 있어요.
→ Ở nhà.

Trong khi đó, 에서 được sử dụng khi hành động diễn ra tại một địa điểm nào đó.

집에서 쉬어요.
→ Nghỉ ngơi ở nhà.

회사에서 일해요.
→ Làm việc tại công ty.

아/어요 – Thì hiện tại

Đây là dạng kính ngữ thông dụng nhất trong tiếng Hàn.

먹어요.
→ Ăn.

읽어요.
→ Đọc.

마셔요.
→ Uống.

Ngữ pháp này xuất hiện trong hầu hết các cuộc hội thoại hàng ngày.

았/었어요 – Thì quá khứ

Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra.

영화를 봤어요.
→ Đã xem phim.

밥을 먹었어요.
→ Đã ăn cơm.

친구를 만났어요.
→ Đã gặp bạn.

-(으)ㄹ 거예요 – Thì tương lai

Ngữ pháp này được sử dụng khi nói về kế hoạch hoặc dự định trong tương lai.

내일 공부할 거예요.
→ Ngày mai tôi sẽ học.

한국에 갈 거예요.
→ Tôi sẽ đi Hàn Quốc.

고 싶어요 – Muốn

Đây là một trong những cấu trúc được người Hàn sử dụng rất nhiều trong giao tiếp.

한국어를 배우고 싶어요.
→ Tôi muốn học tiếng Hàn.

떡볶이를 먹고 싶어요.
→ Tôi muốn ăn tokbokki.

-고 있어요 – Đang

Tiếng Hàn đơn giản
Tiếng Hàn đơn giản

Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.

공부하고 있어요.
→ Đang học.

책을 읽고 있어요.
→ Đang đọc sách.

-아/어 주세요 – Hãy…

Cấu trúc này được sử dụng khi nhờ vả hoặc yêu cầu một cách lịch sự.

천천히 말해 주세요.
→ Hãy nói chậm thôi.

도와주세요.
→ Xin hãy giúp tôi.

-지 마세요 – Đừng…

Được sử dụng khi muốn ngăn cản hoặc yêu cầu ai đó không làm điều gì.

걱정하지 마세요.
→ Đừng lo lắng.

늦지 마세요.
→ Đừng đến muộn.

-(으)ㄹ 수 있어요 – Có thể

Ngữ pháp này diễn tả khả năng hoặc năng lực thực hiện một hành động.

한국어를 읽을 수 있어요.
→ Có thể đọc tiếng Hàn.

수영할 수 있어요.
→ Có thể bơi.

Ngược lại, -(으)ㄹ 수 없어요 mang nghĩa không thể.

오늘 갈 수 없어요.
→ Hôm nay không thể đi.

-(으)려고 해요 – Dự định

Được dùng khi nói về kế hoạch trong tương lai.

한국에 유학하려고 해요.
→ Tôi dự định du học Hàn Quốc.

운동하려고 해요.
→ Tôi định tập thể dục.

-(으)니까 – Vì… nên…

Ngữ pháp biểu hiện nguyên nhân và kết quả.

늦었으니까 빨리 가세요.
→ Vì muộn rồi nên hãy đi nhanh.

배고프니까 밥을 먹어요.
→ Vì đói nên ăn cơm.

때문에 – Bởi vì

Đây cũng là cấu trúc diễn tả nguyên nhân thường gặp.

비 때문에 못 갔어요.
→ Vì trời mưa nên không đi được.

감기 때문에 학교에 안 갔어요.
→ Vì bị cảm nên không đến trường.

-(으)면서 – Vừa… vừa…

Dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời.

음악을 들으면서 공부해요.
→ Vừa nghe nhạc vừa học.

커피를 마시면서 책을 읽어요.
→ Vừa uống cà phê vừa đọc sách.

-기 전에 – Trước khi

잠자기 전에 이를 닦아요.
→ Đánh răng trước khi ngủ.

밥 먹기 전에 손을 씻어요.
→ Rửa tay trước khi ăn.

-(으)ㄴ 후에 và -고 나서 – Sau khi

밥을 먹은 후에 공부해요.
→ Sau khi ăn cơm thì học.

숙제를 하고 나서 텔레비전을 봐요.
→ Sau khi làm bài tập thì xem tivi.

-(으)ㄴ 적이 있어요 – Đã từng

Ngữ pháp này xuất hiện rất nhiều trong TOPIK I.

한국에 간 적이 있어요.
→ Tôi đã từng đến Hàn Quốc.

김치를 먹어 본 적이 있어요.
→ Tôi đã từng ăn kimchi.

그리고, 그래서, 하지만

Đây là ba liên từ vô cùng quan trọng trong tiếng Hàn.

그리고
→ Và

그래서
→ Vì vậy

하지만
→ Nhưng

Ví dụ:

저는 공부했어요. 그리고 운동했어요.
→ Tôi đã học và tập thể dục.

비가 왔어요. 그래서 집에 있었어요.
→ Trời mưa nên tôi ở nhà.

피곤해요. 하지만 공부해야 해요.
→ Tôi mệt nhưng vẫn phải học.

Cách học ngữ pháp tiếng Hàn hiệu quả

Cách học ngữ pháp tiếng Hàn hiệu quả
Cách học ngữ pháp tiếng Hàn hiệu quả

Nhiều người học quá nhiều ngữ pháp cùng lúc khiến việc ghi nhớ trở nên khó khăn. Thay vì học hàng chục cấu trúc trong một ngày, bạn nên học từ ba đến năm ngữ pháp mới, kết hợp với việc đặt câu và luyện tập thường xuyên.

Ngoài ra, hãy học ngữ pháp theo từng chủ đề như giới thiệu bản thân, thời gian, địa điểm, nguyên nhân hay kế hoạch trong tương lai. Việc học theo nhóm sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ hơn rất nhiều.

Đừng chỉ học lý thuyết mà hãy áp dụng ngay vào việc nói và viết. Bạn có thể viết nhật ký bằng tiếng Hàn, luyện đề TOPIK hoặc giao tiếp với người bản xứ để tăng khả năng phản xạ.

Kết luận

Các ngữ pháp tiếng Hàn thông dụng là nền tảng quan trọng giúp người học sử dụng tiếng Hàn một cách tự nhiên và hiệu quả. Những cấu trúc như 이에요/예요, 고 싶어요, -(으)ㄹ 거예요, -(으)니까 hay -(으)ㄴ 적이 있어요 đều xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày cũng như các kỳ thi TOPIK.

Nếu bạn là người mới bắt đầu, hãy ưu tiên nắm vững những ngữ pháp cơ bản trước khi chuyển sang các cấu trúc trung cấp. Khi đã hiểu rõ cách sử dụng và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy việc học tiếng Hàn trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều.

Liên hệ với chúng tôi:

Hỗ trợ trực tuyến Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ

Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?