Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 11 gồm những gì?

Trong chương trình học tiếng Hàn dành cho người mới bắt đầu, từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 11 tập trung vào chủ đề gia đình (가족). Đây là một chủ đề quen thuộc và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi TOPIK I.
Khi học bài này, bạn sẽ biết cách giới thiệu về các thành viên trong gia đình, nói về nghề nghiệp của bố mẹ, hỏi số lượng thành viên trong gia đình và sử dụng các mẫu câu đơn giản để trò chuyện với người Hàn Quốc.
Nếu nắm vững vốn từ của bài 11, bạn sẽ tự tin hơn khi giới thiệu bản thân hoặc tham gia các cuộc hội thoại cơ bản.
Gia đình trong tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, gia đình được gọi là 가족 (Gajok).
Chủ đề này bao gồm tên gọi của các thành viên trong gia đình, cách xưng hô, nghề nghiệp và những động từ thường gặp khi nói về người thân.
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 11 về thành viên trong gia đình
Đây là những từ vựng quan trọng mà bạn cần ghi nhớ.
- 가족 (Gajok): Gia đình
- 부모님 (Bumonim): Bố mẹ
- 아버지 (Abeoji): Bố
- 아빠 (Appa): Bố (cách gọi thân mật)
- 어머니 (Eomeoni): Mẹ
- 엄마 (Eomma): Mẹ (cách gọi thân mật)
- 할아버지 (Harabeoji): Ông
- 할머니 (Halmeoni): Bà
- 형 (Hyeong): Anh trai (nam gọi)
- 오빠 (Oppa): Anh trai (nữ gọi)
- 누나 (Nuna): Chị gái (nam gọi)
- 언니 (Eonni): Chị gái (nữ gọi)
- 남동생 (Namdongsaeng): Em trai
- 여동생 (Yeodongsaeng): Em gái
- 형제 (Hyeongje): Anh em trai
- 자매 (Jamae): Chị em gái
- 남매 (Nammae): Anh em trai và gái
- 아들 (Adeul): Con trai
- 딸 (Ttal): Con gái
- 아이 (Ai): Trẻ em
Đây đều là những từ xuất hiện rất nhiều trong giáo trình tiếng Hàn sơ cấp cũng như đề thi TOPIK.
Từ vựng về hôn nhân
Ngoài các thành viên trong gia đình, bài học còn bổ sung thêm một số từ liên quan đến hôn nhân.
- 남편 (Nampyeon): Chồng
- 아내 (Anae): Vợ
- 부부 (Bubu): Vợ chồng
- 결혼 (Gyeolhon): Kết hôn
- 결혼하다 (Gyeolhonhada): Kết hôn
Từ vựng về nghề nghiệp
Để giới thiệu bố mẹ hoặc người thân, bạn cũng nên ghi nhớ những nghề nghiệp phổ biến sau.
- 학생 (Haksaeng): Học sinh, sinh viên
- 회사원 (Hoesawon): Nhân viên công ty
- 선생님 (Seonsaengnim): Giáo viên
- 의사 (Uisa): Bác sĩ
- 간호사 (Ganhosa): Y tá
- 경찰 (Gyeongchal): Cảnh sát
- 공무원 (Gongmuwon): Công chức
- 요리사 (Yorisa): Đầu bếp
- 기사 (Gisa): Tài xế, kỹ thuật viên
- 사업가 (Saeopga): Doanh nhân
Những động từ thường gặp trong bài 11
Đây là các động từ được sử dụng rất nhiều khi nói về gia đình.
- 있다 (Issda): Có
- 없다 (Eopda): Không có
- 살다 (Salda): Sinh sống
- 일하다 (Ilhada): Làm việc
- 공부하다 (Gongbuhada): Học
- 사랑하다 (Saranghada): Yêu
- 소개하다 (Sogaehada): Giới thiệu
- 만나다 (Mannada): Gặp
- 결혼하다 (Gyeolhonhada): Kết hôn
Mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 11

Sau khi học từ vựng, bạn nên luyện thêm các mẫu câu để dễ ghi nhớ hơn.
가족이 몇 명이에요?
Gia đình bạn có mấy người?
우리 가족은 네 명입니다.
Gia đình tôi có bốn người.
부모님과 같이 살아요.
Tôi sống cùng bố mẹ.
저는 형이 한 명 있어요.
Tôi có một anh trai.
여동생이 없어요.
Tôi không có em gái.
아버지는 회사원입니다.
Bố tôi là nhân viên công ty.
어머니는 선생님입니다.
Mẹ tôi là giáo viên.
Hội thoại mẫu
A: 가족이 몇 명이에요?
Gia đình bạn có mấy người?
B: 다섯 명이에요.
Gia đình tôi có năm người.
A: 아버지는 무슨 일을 하세요?
Bố bạn làm nghề gì?
B: 회사원이세요.
Bố tôi là nhân viên công ty.
Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 11

Học theo sơ đồ gia đình
Hãy vẽ cây gia đình của chính mình rồi ghi tên từng thành viên bằng tiếng Hàn. Cách học này giúp bạn nhớ nhanh hơn thay vì học từng từ riêng lẻ.
Đặt câu với gia đình của bản thân
Bạn nên luyện tập bằng cách tự giới thiệu về gia đình mình.
Ví dụ:
- 우리 가족은 네 명입니다.
- 아버지는 회사원입니다.
- 어머니는 간호사입니다.
Việc liên hệ với thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Luyện nói mỗi ngày
Mỗi ngày chỉ cần dành khoảng 10 phút để tự nói về gia đình bằng tiếng Hàn. Sau một thời gian, bạn sẽ phản xạ tự nhiên hơn khi giao tiếp.
Những lỗi người mới học thường gặp
Nhiều người mới bắt đầu thường nhầm giữa 아버지 và 아빠, hoặc 어머니 và 엄마. Trong đó, 아버지 và 어머니 mang tính trang trọng hơn, còn 아빠 và 엄마 thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật.
Ngoài ra, các từ 형, 오빠, 누나, 언니 cũng rất dễ nhầm lẫn vì phụ thuộc vào giới tính của người nói. Do đó, bạn nên luyện tập thường xuyên để sử dụng đúng trong từng tình huống.
Học từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 ở đâu hiệu quả?

Nếu muốn học từ vựng một cách bài bản và dễ ghi nhớ, bạn nên lựa chọn một trung tâm có lộ trình rõ ràng và chú trọng thực hành. Tại IES, học viên được hướng dẫn học từ vựng theo từng chủ đề, kết hợp phát âm, mẫu câu và luyện giao tiếp ngay trên lớp. Điều này giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho các cấp độ tiếp theo cũng như kỳ thi TOPIK.
Kết luận
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 11 là chủ đề quan trọng giúp bạn làm quen với cách giới thiệu gia đình, sử dụng các từ xưng hô đúng ngữ cảnh và luyện tập giao tiếp hằng ngày. Hãy kết hợp học từ vựng, đặt câu và luyện nói thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn. Khi có nền tảng từ vựng tốt, việc học ngữ pháp và giao tiếp tiếng Hàn sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 11 học về chủ đề gì?
Bài 11 chủ yếu học về gia đình, các thành viên trong gia đình, nghề nghiệp và cách giới thiệu người thân.
Cần học bao nhiêu từ vựng trong bài 11?
Bạn nên ghi nhớ khoảng 40–60 từ vựng cùng với các mẫu câu cơ bản để có thể giao tiếp và làm bài tập hiệu quả.
Làm thế nào để nhớ từ vựng bài 11 nhanh hơn?
Bạn nên học theo chủ đề, đặt câu với chính gia đình mình, luyện nói mỗi ngày và ôn tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn.
Liên hệ với chúng tôi:
- Facebook: https://web.facebook.com/hannguies.duhochanquoc
- TikTok: https://www.tiktok.com/@iesvietnam/
- Gmail: iesolution.edu@gmail.com
- Phone: 097 708 09 23

